Đầu nối khí SMC KQ2S
Tắt
Loading...
Menu
DANH MỤC SẢN PHẨM
Loading...
Loading...

Đầu nối khí SMC KQ2S

Thương hiệu:
SMC
Mã sản phẩm
Liên hệ

Tiết kiệm được:

Đổi Mới Miễn Phí Trong Vòng 7 Ngày.
Đổi Và Bảo Hành Cực Dễ, Chỉ Cần Số Điện Thoại.
Giao Hàng Toàn Quốc.

Buy
 
  • Chia sẻ qua viber bài: Đầu nối khí SMC KQ2S
  • Chia sẻ qua reddit bài:Đầu nối khí SMC KQ2S

 

 

 

KQ2S series là dòng ống nối một chạm (one-touch fittings) cao cấp của SMC Corporation (Nhật Bản), chuyên dùng để kết nối ống khí nén, chân không hoặc chất lỏng trong hệ thống tự động hóa. KQ2S Hexagon Socket Head Half Union (hay còn gọi là Male Connector với đầu lục giác chìm) là loại nối nửa (half union)ren ngoài (male thread) để vặn vào cổng ren (port), kết hợp với cổ ống one-touch để đẩy ống polyurethane (PU) hoặc nylon vào dễ dàng. Thiết kế đầu lục giác chìm (hex socket head) cho phép siết chặt bằng cờ lê lục giác (Allen key), tiết kiệm không gian và tăng độ chắc chắn.

Dòng KQ2S nổi bật với chất liệu PBT (body) và thép không gỉ SS303 (sleeve/nut), có tùy chọn sealant (keo kín ren) để chống rò rỉ, phù hợp cho môi trường sạch (clean room) hoặc tiêu chuẩn công nghiệp. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn ISO, chịu áp suất lên đến 1.0 MPa, và dễ tháo lắp mà không làm hỏng ống.

 

Applicable tube outer diameter
Inches
Connection thread
NPT
ModelH
(width across flats)
øD Note:L1L2A *MEffective area (mm2)Minimum hole diameterWeight
g
NylonUrethane
ø5/321/16KQ2S03-33□S2.78819.818.815.713.34.13.62.84.5
1/8KQ2S03-34□S2.7810.317.316.314.113.34.13.62.86
ø3/161/8KQ2S05-34□S3.571119.818.816.613.37.86.53.67.5
ø1/41/16KQ2S07-33□S3.5710.320.918.816.813.38.48.43.66.3
1/8KQ2S07-34□S4.7610.319.818.816.613.313.511.54.87.4
1/4KQ2S07-35□S4.7613.819.818.815.413.313.511.54.813.2
3/8KQ2S07-36□S4.761720.819.816.113.313.511.54.824
ø5/161/8KQ2S09-34□S5.561322.319.719.114.217.216.25.69.7
1/4KQ2S09-35□S6.351421.220.116.814.223.316.26.412.6
3/8KQ2S09-36□S6.3517.520.719.71614.223.316.26.421
ø3/81/8KQ2S11-34□S5.5615.123.721.120.515.622.722.75.612.1
1/4KQ2S11-35□S6.3515.124.421.12015.629.629.16.415.2
3/8KQ2S11-36□S6.351822.121.117.415.629.629.16.422.7
1/2KQ2S11-37□S6.3521.322.121.115.715.629.629.16.440.6
ø1/21/4KQ2S13-35□S81928.522.524.11748488.118.9
3/8KQ2S13-36□S9.531926.322.521.6176651.79.620.7
1/2KQ2S13-37□S9.532223.522.517.1176651.79.633.3
  • *Note: øD is the maximum diameter.
  • * Reference dimensions after screwing-in NPT thread.
  • * □: A (Brass), N (Brass + electroless nickel plating)

sản phẩm liên quan

Loading...